MPVMPV lai SUV· 2024

Đánh giá Mitsubishi Xpander Cross: Gầm cao nhất phân khúc MPV lai SUV (225mm)

Xpander Cross là MPV lai SUV có khoảng sáng gầm 225mm cao nhất Việt Nam, bản 2026 nâng từ 2 lên 6 túi khí — nhưng hộp số 4AT chưa mượt bằng CVT của đối thủ Veloz Cross.

7.3
/10

Điểm đánh giá tổng thể

Theo 6 tiêu chí chuẩn thị trường Việt Nam

Số chỗ: 7Hộp số: Tự động 4 cấpDẫn động: Dẫn động cầu trước (FWD)Nhiên liệu: Xăng
Ngoại thất
8/10
Nội thất & tiện nghi
7/10
Vận hành
7/10
An toàn
7/10
Tiêu hao nhiên liệu
8/10
Giá trị
7/10

✓ Ưu điểm

  • Gầm cao nhất phân khúc MPV lai SUV (225mm)
  • Bản 2026 nâng từ 2 lên 6 túi khí
  • Thiết kế Dynamic Shield hiện đại, trẻ trung
  • Nội thất 45 ngăn tiện ích, rộng rãi

✕ Nhược điểm

  • Hộp số 4AT chưa mượt bằng CVT của Veloz Cross
  • Trang bị an toàn từng hạn chế ở các đời trước 2026
  • Giá 670 triệu, người dùng kỳ vọng trang bị cao cấp hơn

1. Giới thiệu chung & giá bán

Mitsubishi Xpander Cross là phiên bản crossover của Xpander, mang dáng vẻ SUV với khoảng sáng gầm ấn tượng nhất phân khúc MPV lai SUV.

Phiên bảnGhi chú giáĐiểm nổi bật
AT~670 triệuGiá tốt nhất dòng
UltimateBản cao cấp nhấtĐầy đủ 6 túi khí, nhiều tiện nghi hơn

Tên phiên bản và mức giá tham khảo, có thể thay đổi theo năm sản xuất — xem giá xe cũ thực tế tại bảng giá Xpander Cross.

💰 Giá tham khảo: Niêm yết khoảng 670 triệu đồng tùy phiên bản

2. Ngoại thất

Thiết kế Dynamic Shield thế hệ 2 phong cách tương lai, trẻ trung; cụm đèn trước hạ thấp công nghệ LED và dải LED định vị ban ngày.

3. Khoang lái

Nội thất hiện đại, rộng rãi với 45 ngăn tiện ích, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, camera lùi.

4. Vận hành, cảm giác lái & an toàn

Động cơ 1.5 Mivec tiết kiệm nhiên liệu, hộp số vận hành êm ái, mượt mà cho nhu cầu phổ thông. Nhược điểm: hộp số 4AT chưa mượt bằng CVT của đối thủ Veloz Cross, dù bù lại bằng độ bền bỉ.

Khoảng sáng gầm tăng thêm 20mm lên 225mm — cao nhất trong nhóm MPV lai SUV tại Việt Nam. Bản 2026 đã nâng cấp từ 2 lên 6 túi khí — cải thiện đáng kể so với bản Xpander tiêu chuẩn cùng thời điểm.

5. Tiêu hao nhiên liệu & chi phí sử dụng

Động cơ 1.5 Mivec tiết kiệm nhiên liệu hợp lý cho phân khúc.

6. Giá trị sử dụng

Giá khoảng 670 triệu đồng; trang bị an toàn từng bị đánh giá hạn chế ở các đời trước (chỉ 2 túi khí) nhưng bản mới đã cải thiện lên 6 túi khí.

7. Đánh giá chung

Xpander Cross phù hợp gia đình cần MPV dáng SUV với gầm cao vượt trội, phù hợp cả đường đô thị lẫn đường xấu nhẹ; cân nhắc thêm nếu ưu tiên hộp số mượt như CVT.

Mitsubishi Xpander Cross đang bán theo năm sản xuất

Chọn năm để xem ngay các tin đăng thật đang hoạt động

Hiện chưa có tin đăng nào của năm 2026. Thử chọn năm khác.

Câu hỏi thường gặp

Xpander Cross khác gì Xpander thường?

Xpander Cross có gầm cao hơn (225mm so với khoảng 205mm), thiết kế dáng SUV rõ rệt hơn với ốp gầm và bánh xe lớn hơn, giá cao hơn Xpander tiêu chuẩn.

Xpander Cross có an toàn không?

Bản 2026 đã cải thiện đáng kể, nâng từ 2 lên 6 túi khí — khắc phục điểm yếu lớn nhất của các đời trước.

Xpander Cross hay Veloz Cross xe nào đáng mua hơn?

Xpander Cross có gầm cao hơn hẳn; Veloz Cross có hộp số CVT mượt hơn và gói TSS đầy đủ hơn — tùy ưu tiên off-road nhẹ hay công nghệ an toàn.

Bài đánh giá thể hiện quan điểm biên tập của Ban biên tập Xehoi.com, mang tính tham khảo. Thông số và giá có thể thay đổi theo phiên bản và thời điểm.