So sánh xe ô tô
Đặt các dòng xe đã có bài đánh giá cạnh nhau: điểm theo 6 tiêu chí, ưu/nhược điểm, thông số nhanh và giá bán.
| Xe | BMW 7 Series 7.5/10 | Mercedes-Benz S-Class 7.8/10 |
|---|---|---|
| Ngoại thất | 7/10 | 9/10 👑 |
| Nội thất | 9/10 | 10/10 👑 |
| Vận hành | 8/10 👑 | 7/10 |
| An toàn | 8/10 | 9/10 👑 |
| Tiêu hao nhiên liệu | 5/10 | 6/10 👑 |
| Giá trị | 6/10 👑 | 6/10 👑 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Hộp số | Tự động 8 cấp / 1 cấp (bản điện) | Tự động 9G-Tronic 9 cấp |
| Nhiên liệu | Xăng / Mild-Hybrid / Điện | Xăng / Mild-Hybrid EQ Boost 48V |
| Giá tham khảo | 4,499 - 7,199 tỷ đồng (bao gồm bản điện i7) | 5,040 tỷ - 6,600 tỷ đồng (chưa gồm Mercedes-Maybach S450 từ 8,2 tỷ) |
💡 Mercedes-Benz S-Class thắng ở 5/6 tiêu chí — nhỉnh hơn trong so sánh này.
BMW 7 Series
✓ Ưu điểm
- • Màn hình giải trí Theatre Screen 31 inch 8K OLED độc nhất phân khúc, không đối thủ nào có tương đương
- • Trục cơ sở dài nhất phân khúc, không gian hàng ghế sau rộng rãi
- • Vẫn giữ được cảm giác lái thể thao đặc trưng BMW dù là sedan siêu sang
✕ Nhược điểm
- • Thiết kế lưới tản nhiệt gây tranh cãi nhiều nhất phân khúc, chi phí sửa chữa cao nếu hư hỏng đầu xe
- • Định vị giá chồng chéo với S-Class, một số bản cao đắt hơn đối thủ tương ứng
- • Thương hiệu chưa có uy tín "xe dành cho người được chở" mạnh như Mercedes tại Việt Nam
Mercedes-Benz S-Class
✓ Ưu điểm
- • Hệ treo khí AIRMATIC êm ái vào loại tốt nhất phân khúc
- • Nội thất, vật liệu và độ hoàn thiện dẫn đầu phân khúc sedan siêu sang
- • Ghế sau tiện nghi bậc nhất: massage, màn hình riêng, máy tính bảng điều khiển
✕ Nhược điểm
- • Giá cao, chi phí sở hữu và bảo dưỡng lớn
- • Tiêu hao nhiên liệu không phải thế mạnh so với sedan hạng D nhỏ hơn
- • Không có lựa chọn trục cơ sở tiêu chuẩn cho khách muốn xe gọn hơn để tự lái