So sánh xe ô tô
Đặt các dòng xe đã có bài đánh giá cạnh nhau: điểm theo 6 tiêu chí, ưu/nhược điểm, thông số nhanh và giá bán.
| Xe | Chevrolet Trailblazer 6.5/10 | Toyota Fortuner 7.7/10 |
|---|---|---|
| Ngoại thất | 6/10 | 7/10 👑 |
| Nội thất | 6/10 | 7/10 👑 |
| Vận hành | 7/10 | 8/10 👑 |
| An toàn | 6/10 | 8/10 👑 |
| Tiêu hao nhiên liệu | 6/10 | 8/10 👑 |
| Giá trị | 8/10 👑 | 8/10 👑 |
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp / Số sàn 6 cấp | Tự động |
| Nhiên liệu | Dầu Diesel | Dầu Diesel / Xăng |
| Giá tham khảo | ~700 - 1.066 tỷ đồng (khi còn bán mới); xe cũ hiện ~700-750 triệu đồng | Xe cũ tham khảo ~950 triệu - 1,3 tỷ tùy đời và phiên bản máy dầu/xăng |
💡 Toyota Fortuner thắng ở 6/6 tiêu chí — nhỉnh hơn trong so sánh này.
Chevrolet Trailblazer
✓ Ưu điểm
- • Thân xe rộng nhất phân khúc SUV khung rời cùng thời, vượt cả Fortuner
- • Động cơ diesel Duramax mạnh mẽ, khả năng off-road tốt nhờ khung gầm rời
- • Giá xe cũ rẻ hơn đáng kể so với Fortuner/Everest cùng đời
✕ Nhược điểm
- • Đã ngừng phân phối chính hãng hoàn toàn từ đầu 2021, không còn bảo hành
- • Mạng lưới phụ tùng và dịch vụ chính hãng ngày càng thu hẹp
- • Khoang hành lý nhỏ hơn đáng kể so với Ford Everest
Toyota Fortuner
✓ Ưu điểm
- • Khả năng off-road tốt với Terrain Select
- • Khung gầm bền bỉ, giữ giá rất tốt
- • Tiết kiệm nhiên liệu hơn nhiều đối thủ
✕ Nhược điểm
- • Vô lăng thiếu phản hồi mặt đường
- • Máy dầu tăng tốc chậm, rung và ồn hơn máy xăng
- • Cách âm chưa thực sự tốt, có mùi nhiên liệu