So sánh xe ô tô
Đặt các dòng xe đã có bài đánh giá cạnh nhau: điểm theo 6 tiêu chí, ưu/nhược điểm, thông số nhanh và giá bán.
| Xe | Mazda CX-30 7.5/10 | Honda HR-V 7.3/10 |
|---|---|---|
| Ngoại thất | 8/10 👑 | 8/10 👑 |
| Nội thất | 7/10 | 8/10 👑 |
| Vận hành | 8/10 👑 | 7/10 |
| An toàn | 7/10 👑 | 7/10 👑 |
| Tiêu hao nhiên liệu | 7/10 | 8/10 👑 |
| Giá trị | 7/10 👑 | 6/10 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | CVT |
| Nhiên liệu | Xăng | Xăng / Hybrid e:HEV |
| Giá tham khảo | Xe cũ tham khảo ~700 - 950 triệu tùy đời và phiên bản | Niêm yết từ khoảng 699 triệu đồng tùy phiên bản |
💡 Các xe khá cân bằng, không có mẫu nào vượt trội rõ rệt — chọn theo ưu tiên cá nhân.
Mazda CX-30
✓ Ưu điểm
- • Cảm giác lái ổn định, cua gấp tự tin ở tốc độ cao
- • Định vị SUV sang với giá chỉ ~2/3 xe sang thực sự
- • Ngoại thất Kodo tinh tế, cuốn hút
✕ Nhược điểm
- • Màn hình không cảm ứng khi xe đang chạy
- • Ghế sau và khoang hành lý khá khiêm tốn
- • Gói an toàn i-Activsense chỉ có ở bản cao cấp nhất
Honda HR-V
✓ Ưu điểm
- • Magic Seat linh hoạt bậc nhất phân khúc
- • Bản Hybrid e:HEV rất tiết kiệm (4,44L/100km)
- • Hệ thống lái nhạy, chính xác
✕ Nhược điểm
- • Giá bán khá cao so với đối thủ
- • Kiểm soát tiếng ồn/rung còn hạn chế
- • Khoảng sáng gầm thấp (181-196mm)