So sánh xe ô tô
Đặt các dòng xe đã có bài đánh giá cạnh nhau: điểm theo 6 tiêu chí, ưu/nhược điểm, thông số nhanh và giá bán.
| Xe | Mercedes-Benz GLS 7.9/10 | Lexus LX 7.6/10 |
|---|---|---|
| Ngoại thất | 9/10 👑 | 8/10 |
| Nội thất | 9/10 👑 | 9/10 👑 |
| Vận hành | 8/10 👑 | 8/10 👑 |
| An toàn | 9/10 👑 | 8/10 |
| Tiêu hao nhiên liệu | 5/10 👑 | 4/10 |
| Giá trị | 6/10 👑 | 6/10 👑 |
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Hộp số | Tự động 9G-Tronic 9 cấp | Tự động 10 cấp |
| Nhiên liệu | Xăng / Mild-Hybrid EQ Boost 48V | Xăng |
| Giá tham khảo | 5,69 - 12,379 tỷ đồng | 8,5 - 9,7 tỷ đồng |
💡 Mercedes-Benz GLS thắng ở 6/6 tiêu chí — nhỉnh hơn trong so sánh này.
Mercedes-Benz GLS
✓ Ưu điểm
- • Treo khí E-Active Body Control quét đường, êm ái vào loại tốt nhất phân khúc
- • Hàng ghế 3 rộng rãi hiếm có, khoang hành lý lên tới 2.400 lít
- • Động cơ I6 từng đạt giải WardsAuto 10 Best Engines
✕ Nhược điểm
- • Tiêu hao nhiên liệu cao, đặc biệt trong đô thị (12,5-16L/100km)
- • Phản ứng chân ga hơi chậm ở giai đoạn tăng tốc ban đầu theo một số đánh giá thực tế
- • Giá và chi phí sở hữu rất cao, đặc biệt các bản Maybach
Lexus LX
✓ Ưu điểm
- • Độ bền bỉ và độ tin cậy kế thừa từ khung gầm Land Cruiser 300
- • Đa dạng cấu hình chỗ ngồi: 7 chỗ, 5 chỗ thể thao, 4 chỗ VIP thương gia
- • Khả năng off-road mạnh nhờ Multi-Terrain Select và treo khí AVS
✕ Nhược điểm
- • Tiêu hao nhiên liệu cao, khoảng 13L/100km
- • Giá gần gấp đôi Toyota Land Cruiser dùng chung khung gầm
- • Màn hình cảm ứng đôi lúc phản hồi chưa nhạy