So sánh xe ô tô
Đặt các dòng xe đã có bài đánh giá cạnh nhau: điểm theo 6 tiêu chí, ưu/nhược điểm, thông số nhanh và giá bán.
| Xe | Mitsubishi Pajero Sport 7.0/10 | Isuzu D-Max 7.3/10 |
|---|---|---|
| Ngoại thất | 7/10 👑 | 7/10 👑 |
| Nội thất | 6/10 | 7/10 👑 |
| Vận hành | 8/10 👑 | 6/10 |
| An toàn | 7/10 | 8/10 👑 |
| Tiêu hao nhiên liệu | 7/10 | 8/10 👑 |
| Giá trị | 7/10 | 8/10 👑 |
| Số chỗ | 7 | 5 |
| Hộp số | Tự động 8 cấp | Số sàn / Tự động 6 cấp |
| Nhiên liệu | Dầu Diesel | Dầu Diesel |
| Giá tham khảo | Niêm yết 1,13 - 1,36 tỷ đồng tùy phiên bản | Niêm yết 650 - 880 triệu đồng tùy phiên bản |
💡 Isuzu D-Max thắng ở 5/6 tiêu chí — nhỉnh hơn trong so sánh này.
Mitsubishi Pajero Sport
✓ Ưu điểm
- • Mô-men xoắn 430Nm — mạnh mẽ trong phân khúc
- • Hệ 2 cầu bán thời gian + khóa vi sai linh hoạt off-road
- • Tiết kiệm khi chạy 1 cầu trong phố
✕ Nhược điểm
- • Cách âm kém, tiếng động cơ dầu dội vào cabin
- • Vô lăng trợ lực thủy lực nặng mọi dải tốc độ
- • Toàn nhựa cứng, không da/giả da trên táp-lô
Isuzu D-Max
✓ Ưu điểm
- • Giá dễ tiếp cận nhất phân khúc bán tải (650-880 triệu)
- • Động cơ Blue Power 1.9L tiết kiệm nhiên liệu hàng đầu
- • Nội thất cải tiến, thoải mái hơn đời trước
✕ Nhược điểm
- • Sức mạnh động cơ khiêm tốn hơn Ford Ranger
- • Không gian chở hàng thua kém Ranger
- • Thiếu lẫy chuyển số sau vô lăng