So sánh xe ô tô
Đặt các dòng xe đã có bài đánh giá cạnh nhau: điểm theo 6 tiêu chí, ưu/nhược điểm, thông số nhanh và giá bán.
| Xe | Nissan Terra 5.3/10 | Toyota Fortuner 7.7/10 |
|---|---|---|
| Ngoại thất | 6/10 | 7/10 👑 |
| Nội thất | 5/10 | 7/10 👑 |
| Vận hành | 5/10 | 8/10 👑 |
| An toàn | 5/10 | 8/10 👑 |
| Tiêu hao nhiên liệu | 4/10 | 8/10 👑 |
| Giá trị | 7/10 | 8/10 👑 |
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp (máy dầu) / Số tự động 7 cấp (máy xăng) | Tự động |
| Nhiên liệu | Dầu Diesel (MT) / Xăng (AT) | Dầu Diesel / Xăng |
| Giá tham khảo | ~650 - 720 triệu đồng (xe đã qua sử dụng) | Xe cũ tham khảo ~950 triệu - 1,3 tỷ tùy đời và phiên bản máy dầu/xăng |
💡 Toyota Fortuner thắng ở 6/6 tiêu chí — nhỉnh hơn trong so sánh này.
Nissan Terra
✓ Ưu điểm
- • Khoảng sáng gầm cao nhất phân khúc (~225mm), khả năng off-road/đổ đèo tốt
- • Cấu hình 7 chỗ thực dụng, hàng ghế 3 rộng rãi
- • Khung gầm rời vững chãi, cabin yên tĩnh trên cao tốc
✕ Nhược điểm
- • Đã ngừng phân phối mới tại Việt Nam từ giữa 2020, chỉ còn xe cũ
- • Không có tùy chọn máy dầu kết hợp số tự động — điểm yếu lớn nhất so với Fortuner/Everest
- • Trang bị an toàn cơ bản (chỉ 2 túi khí, phanh tang trống) ở các bản thấp
Toyota Fortuner
✓ Ưu điểm
- • Khả năng off-road tốt với Terrain Select
- • Khung gầm bền bỉ, giữ giá rất tốt
- • Tiết kiệm nhiên liệu hơn nhiều đối thủ
✕ Nhược điểm
- • Vô lăng thiếu phản hồi mặt đường
- • Máy dầu tăng tốc chậm, rung và ồn hơn máy xăng
- • Cách âm chưa thực sự tốt, có mùi nhiên liệu