So sánh xe ô tô
Đặt các dòng xe đã có bài đánh giá cạnh nhau: điểm theo 6 tiêu chí, ưu/nhược điểm, thông số nhanh và giá bán.
| Xe | Subaru Forester 6.8/10 | Hyundai Tucson 7.8/10 |
|---|---|---|
| Ngoại thất | 7/10 | 8/10 👑 |
| Nội thất | 7/10 | 8/10 👑 |
| Vận hành | 6/10 | 8/10 👑 |
| An toàn | 8/10 👑 | 8/10 👑 |
| Tiêu hao nhiên liệu | 6/10 | 8/10 👑 |
| Giá trị | 6/10 | 7/10 👑 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Hộp số | Vô cấp Lineartronic CVT | Tự động |
| Nhiên liệu | Xăng | Xăng / Dầu Diesel tùy phiên bản |
| Giá tham khảo | 879 triệu - 1,399 tỷ đồng | Xe cũ tham khảo ~850 triệu - 1,15 tỷ tùy đời và phiên bản |
💡 Hyundai Tucson thắng ở 6/6 tiêu chí — nhỉnh hơn trong so sánh này.
Subaru Forester
✓ Ưu điểm
- • Dẫn động AWD đối xứng tiêu chuẩn trên MỌI phiên bản, hiếm có trong phân khúc
- • Khoảng sáng gầm 220mm cao nhất phân khúc, hỗ trợ off-road nhẹ tốt
- • Chi phí bảo dưỡng thực tế không quá đắt như lo ngại phổ biến
✕ Nhược điểm
- • Công suất động cơ hút khí tự nhiên 156 mã lực thua kém đối thủ máy tăng áp
- • Thiếu một số tiện nghi so với đối thủ cùng giá (gương chống chói tự động, cửa sổ trời toàn cảnh)
- • Mạng lưới đại lý Subaru tại Việt Nam còn mỏng
Hyundai Tucson
✓ Ưu điểm
- • Cảm giác lái đầm chắc ở tốc độ cao
- • Bản máy dầu siêu tiết kiệm (5,2L/100km)
- • 3 chế độ lái Eco/Normal/Sport linh hoạt
✕ Nhược điểm
- • Chỉ có dẫn động cầu trước, hạn chế off-road
- • Bán kính quay đầu lớn (5,4m), khó xoay trở đường hẹp
- • Cách âm mức trung bình