So sánh xe ô tô

Đặt các dòng xe đã có bài đánh giá cạnh nhau: điểm theo 6 tiêu chí, ưu/nhược điểm, thông số nhanh và giá bán.

XeToyota Hilux

7.7/10

Mitsubishi Triton

7.5/10

Ngoại thất8/10 👑8/10 👑
Nội thất7/10 👑7/10 👑
Vận hành7/10 👑7/10 👑
An toàn9/10 👑8/10
Tiêu hao nhiên liệu7/10 👑7/10 👑
Giá trị7/108/10 👑
Số chỗ55
Hộp sốSố sàn / Tự động 6 cấpTự động 6 cấp
Nhiên liệuDầu DieselDầu Diesel
Giá tham khảoNiêm yết 632 - 911 triệu đồng tùy phiên bảnNiêm yết 655 - 924 triệu đồng tùy phiên bản 2WD/4WD
💡 Các xe khá cân bằng, không có mẫu nào vượt trội rõ rệt — chọn theo ưu tiên cá nhân.

Toyota Hilux

✓ Ưu điểm

  • Độ bền huyền thoại, không lỗi vặt sau 40.000km
  • 7 túi khí — nhiều hơn hẳn tiêu chuẩn bán tải thông thường
  • Thùng hàng rộng rãi, thực dụng

✕ Nhược điểm

  • Ghế sau không ngả được (nhược điểm chung bán tải)
  • Kích thước lớn, khó di chuyển nội đô đông đúc
  • Trang bị tiện nghi trước đây từng là điểm yếu (đã cải thiện ở bản mới)
Đọc bài đánh giá đầy đủ →

Mitsubishi Triton

✓ Ưu điểm

  • Rẻ hơn Ranger, Hilux 50-100 triệu cùng phân khúc
  • Chuẩn an toàn 5 sao ASEAN NCAP
  • Động cơ Bi-Turbo diesel mạnh mẽ, tiết kiệm

✕ Nhược điểm

  • Hộp số vẫn 6 cấp, chưa theo kịp xu hướng 10 cấp
  • Nội thất nhựa cứng, chưa thực sự sang trọng
  • Thiết kế chưa thực sự nổi bật so với đối thủ
Đọc bài đánh giá đầy đủ →

Đổi xe so sánh

Chọn 2–3 xe để so sánh

2/3 đã chọn