So sánh xe ô tô

Đặt các dòng xe đã có bài đánh giá cạnh nhau: điểm theo 6 tiêu chí, ưu/nhược điểm, thông số nhanh và giá bán.

XeToyota Innova

6.3/10

Mitsubishi Xpander

7.5/10

Ngoại thất6/107/10 👑
Nội thất5/107/10 👑
Vận hành6/10 👑6/10 👑
An toàn7/10 👑7/10 👑
Tiêu hao nhiên liệu5/108/10 👑
Giá trị8/109/10 👑
Số chỗ77
Hộp sốSố sàn 5 cấp / Tự động 6 cấpSố sàn / CVT tùy phiên bản
Nhiên liệuXăngXăng
Giá tham khảo~500 - 755 triệu đồng (xe đã qua sử dụng / tồn kho cuối)Xe cũ tham khảo ~450 - 600 triệu tùy đời và phiên bản
💡 Mitsubishi Xpander thắng ở 6/6 tiêu chí — nhỉnh hơn trong so sánh này.

Toyota Innova

✓ Ưu điểm

  • Khung gầm rời bền bỉ, chịu tải tốt, phù hợp chở nặng và đường xấu
  • Dễ sửa chữa, phụ tùng phổ biến rộng rãi sau gần 20 năm phổ biến tại Việt Nam
  • Hàng ghế 3 rộng rãi hơn Mitsubishi Xpander

✕ Nhược điểm

  • Đã chính thức ngừng sản xuất/bán mới từ tháng 9/2025, chỉ còn xe cũ
  • Động cơ 102 mã lực khá yếu theo tiêu chuẩn hiện đại
  • Nội thất và công nghệ đơn giản, thiếu tiện nghi so với Innova Cross
Đọc bài đánh giá đầy đủ →

Mitsubishi Xpander

✓ Ưu điểm

  • Giá hợp lý
  • 7 chỗ linh hoạt
  • Tiết kiệm, gầm cao

✕ Nhược điểm

  • Động cơ chỉ vừa đủ
  • Vật liệu nội thất bình dân
  • Cách âm hạn chế
Đọc bài đánh giá đầy đủ →

Đổi xe so sánh

Chọn 2–3 xe để so sánh

2/3 đã chọn