So sánh xe ô tô

Đặt các dòng xe đã có bài đánh giá cạnh nhau: điểm theo 6 tiêu chí, ưu/nhược điểm, thông số nhanh và giá bán.

XeToyota Land Cruiser

7.5/10

Toyota Land Cruiser Prado

7.0/10

Ngoại thất8/10 👑8/10 👑
Nội thất8/10 👑7/10
Vận hành8/10 👑6/10
An toàn9/10 👑9/10 👑
Tiêu hao nhiên liệu4/106/10 👑
Giá trị5/106/10 👑
Số chỗ77
Hộp sốTự động 10 cấpTự động
Nhiên liệuXăngXăng / Dầu Diesel
Giá tham khảo4,58 tỷ đồng (niêm yết) — thực tế giao dịch thường 5,5-6 tỷ đồngNiêm yết tham khảo cao cấp, tùy phiên bản
💡 Các xe khá cân bằng, không có mẫu nào vượt trội rõ rệt — chọn theo ưu tiên cá nhân.

Toyota Land Cruiser

✓ Ưu điểm

  • Chuẩn mực off-road của phân khúc SUV cỡ lớn, vượt trội các đối thủ châu Âu khi off-road thực sự
  • Giá niêm yết thấp hơn đáng kể so với Lexus LX600 hay Range Rover cùng đẳng cấp off-road
  • Động cơ tăng áp kép V6 mới mạnh mẽ, tiết kiệm hơn thế hệ V8 cũ

✕ Nhược điểm

  • Tình trạng đại lý ép mua kèm phụ kiện 500 triệu đến gần 1 tỷ đồng phổ biến, đẩy giá thực tế lên 5,5-6 tỷ
  • Thời gian chờ xe có thể kéo dài 1,5-2 năm do nguồn cung khan hiếm
  • Chỉ có một cấp độ trang bị duy nhất, không có lựa chọn phiên bản khác
Đọc bài đánh giá đầy đủ →

Toyota Land Cruiser Prado

✓ Ưu điểm

  • Không gian 3 hàng ghế cực rộng, ghế 2 kiểu sofa trượt được
  • Đầy đủ Toyota Safety Sense tiêu chuẩn
  • Khả năng lội nước, vượt lầy vượt trội

✕ Nhược điểm

  • Công suất thiếu hụt khi chở đủ tải leo dốc
  • Hàng ghế 3 chỉ hợp trẻ em/người tầm vóc trung bình
  • Nội thất chưa thực sự ấn tượng so với đối thủ
Đọc bài đánh giá đầy đủ →

Đổi xe so sánh

Chọn 2–3 xe để so sánh

2/3 đã chọn