So sánh xe ô tô

Đặt các dòng xe đã có bài đánh giá cạnh nhau: điểm theo 6 tiêu chí, ưu/nhược điểm, thông số nhanh và giá bán.

XeToyota Yaris Cross

7.5/10

Mitsubishi Xforce

7.5/10

Ngoại thất8/10 👑8/10 👑
Nội thất7/108/10 👑
Vận hành7/10 👑6/10
An toàn9/10 👑7/10
Tiêu hao nhiên liệu8/10 👑8/10 👑
Giá trị6/108/10 👑
Số chỗ55
Hộp sốCVTCVT
Nhiên liệuXăng / HybridXăng
Giá tham khảoNiêm yết 730 triệu (xăng) - 838 triệu đồng (Hybrid)Niêm yết 599 - 705 triệu đồng tùy phiên bản (GLX/Exceed/Premium/Ultimate)
💡 Các xe khá cân bằng, không có mẫu nào vượt trội rõ rệt — chọn theo ưu tiên cá nhân.

Toyota Yaris Cross

✓ Ưu điểm

  • Khoảng sáng gầm 210mm — cao nhất phân khúc, tiệm cận SUV hạng C
  • Trang bị tiện nghi đầy đủ nhất phân khúc (cửa sổ trời, sạc không dây...)
  • An toàn đầy đủ nhất phân khúc hạng B

✕ Nhược điểm

  • Giá bán cao nhất phân khúc SUV hạng B
  • Không gian hàng ghế sau hơi chật
  • Lớp sơn mỏng, dễ xước dăm
Đọc bài đánh giá đầy đủ →

Mitsubishi Xforce

✓ Ưu điểm

  • Khoảng sáng gầm cao nhất phân khúc (219-222mm)
  • 4 chế độ lái, có Wet Mode chống mưa lớn độc quyền
  • Phụ tùng rẻ, sẵn có nhờ dùng chung với Xpander

✕ Nhược điểm

  • Động cơ yếu hơn Creta và HR-V (105 mã lực)
  • Thiếu cửa sổ trời
  • ADAS chỉ có ở 2 bản cao cấp nhất
Đọc bài đánh giá đầy đủ →

Đổi xe so sánh

Chọn 2–3 xe để so sánh

2/3 đã chọn