So sánh xe ô tô
Đặt các dòng xe đã có bài đánh giá cạnh nhau: điểm theo 6 tiêu chí, ưu/nhược điểm, thông số nhanh và giá bán.
| Xe | VinFast Limo Green 7.4/10 | Toyota Innova Cross 7.8/10 |
|---|---|---|
| Ngoại thất | 7/10 | 8/10 👑 |
| Nội thất | 7/10 | 8/10 👑 |
| Vận hành | 7/10 👑 | 7/10 👑 |
| An toàn | 6/10 | 9/10 👑 |
| Tiêu hao nhiên liệu | 9/10 👑 | 8/10 |
| Giá trị | 8/10 👑 | 7/10 |
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Hộp số | 1 cấp (động cơ điện) | Tự động |
| Nhiên liệu | Điện (Pin LFP 60,1kWh) | Xăng / Hybrid |
| Giá tham khảo | 749 triệu đồng | Niêm yết 810 - 990 triệu đồng tùy phiên bản xăng/Hybrid |
💡 Toyota Innova Cross thắng ở 4/6 tiêu chí — nhỉnh hơn trong so sánh này.
VinFast Limo Green
✓ Ưu điểm
- • Chi phí vận hành cực thấp nhờ miễn phí sạc trên nền tảng Xanh SM đến năm 2029
- • Không gian 3 hàng ghế rộng rãi, trần cao, hiếm MPV cùng tầm giá sánh được
- • Giá bán 749 triệu thấp hơn các đối thủ MPV xăng cùng phân khúc
✕ Nhược điểm
- • Không có bất kỳ trang bị ADAS nào, thiếu so với đối thủ MPV xăng cùng tầm giá
- • Không có cụm đồng hồ lái riêng, mọi thông tin dồn vào màn hình trung tâm
- • Quãng đường thực tế có thể hụt so với công bố khi sử dụng cường độ cao
Toyota Innova Cross
✓ Ưu điểm
- • Đầy đủ Toyota Safety Sense — an toàn vượt trội phân khúc
- • Ghế hàng 2 kiểu thương gia, hàng 3 ngả 5 vị trí
- • Bản Hybrid rất tiết kiệm (4,92L/100km)
✕ Nhược điểm
- • Khoang hành lý nhỏ, chỉ vừa ~2 vali cỡ trung
- • Bán kính quay đầu lớn, khó xoay trở đường hẹp
- • Cách âm kém hơn thế hệ trước