So sánh xe ô tô
Đặt các dòng xe đã có bài đánh giá cạnh nhau: điểm theo 6 tiêu chí, ưu/nhược điểm, thông số nhanh và giá bán.
| Xe | Volvo XC90 7.5/10 | Audi Q7 7.3/10 |
|---|---|---|
| Ngoại thất | 8/10 👑 | 8/10 👑 |
| Nội thất | 8/10 👑 | 7/10 |
| Vận hành | 7/10 👑 | 6/10 |
| An toàn | 9/10 👑 | 8/10 |
| Tiêu hao nhiên liệu | 5/10 | 7/10 👑 |
| Giá trị | 7/10 | 8/10 👑 |
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Hộp số | Tự động Geartronic 8 cấp | Tự động Tiptronic 8 cấp |
| Nhiên liệu | Xăng / Mild-Hybrid | Xăng / Mild-Hybrid 48V |
| Giá tham khảo | ~3,289 tỷ đồng | 3,4 - 3,85 tỷ đồng |
💡 Volvo XC90 thắng ở 4/6 tiêu chí — nhỉnh hơn trong so sánh này.
Volvo XC90
✓ Ưu điểm
- • Giá rẻ hơn đáng kể so với GLE, X6, Q7, Lexus RX cùng phân khúc SUV 7 chỗ hạng sang
- • Di sản an toàn hàng đầu ngành ô tô, phát minh dây an toàn 3 điểm hiện đại
- • Khoang hành lý linh hoạt, dung tích lớn khi gập ghế
✕ Nhược điểm
- • Mạng lưới đại lý, dịch vụ còn mỏng hơn các đối thủ Đức/Nhật
- • Một số xe đời cũ từng có phản ánh lỗi hệ thống giải trí/hộp số
- • Không thiên về cảm giác lái thể thao như GLE Coupe hay X6
Audi Q7
✓ Ưu điểm
- • Dẫn động quattro AWD là trang bị tiêu chuẩn trên mọi phiên bản
- • Giá thấp hơn đáng kể so với BMW X5 và Mercedes GLE cùng phân khúc
- • Dàn âm thanh Bang & Olufsen 19 loa là trang bị tiêu chuẩn, hiếm thấy ở mức giá này
✕ Nhược điểm
- • Chỉ còn động cơ 2.0L, đã bỏ tùy chọn V6 mạnh mẽ của thế hệ trước
- • Chỉ 6 túi khí, ít hơn một số đối thủ cùng tầm giá
- • Hàng ghế 3 chưa thực sự thoải mái cho người lớn đi đường dài