So sánh xe ô tô
Đặt các dòng xe đã có bài đánh giá cạnh nhau: điểm theo 6 tiêu chí, ưu/nhược điểm, thông số nhanh và giá bán.
| Xe | Wuling Mini EV 6.5/10 | VinFast VF 3 7.3/10 |
|---|---|---|
| Ngoại thất | 6/10 | 7/10 👑 |
| Nội thất | 5/10 | 6/10 👑 |
| Vận hành | 5/10 | 6/10 👑 |
| An toàn | 6/10 | 7/10 👑 |
| Tiêu hao nhiên liệu | 9/10 👑 | 9/10 👑 |
| Giá trị | 8/10 | 9/10 👑 |
| Số chỗ | 4 | 4 |
| Hộp số | Tự động (xe điện, 1 cấp) | Tự động (xe điện, 1 cấp) |
| Nhiên liệu | Điện | Điện |
| Giá tham khảo | Niêm yết mức giá thấp nhất trong các xe điện tại Việt Nam | Niêm yết 299 triệu đồng (đã gồm pin), thường có ưu đãi thêm |
💡 VinFast VF 3 thắng ở 6/6 tiêu chí — nhỉnh hơn trong so sánh này.
Wuling Mini EV
✓ Ưu điểm
- • Giá rẻ nhất trong các xe điện tại Việt Nam
- • Sạc bằng ổ điện dân dụng 220V, không cần trạm sạc
- • Cực kỳ dễ đỗ xe nhờ kích thước nhỏ gọn
✕ Nhược điểm
- • Nguy cơ cháy nổ: ổ cắm dân dụng có thể chảy nhựa do dòng sạc lớn, cần kiểm tra hệ thống điện nhà kỹ trước khi dùng
- • Phạm vi di chuyển ngắn (120-333km/sạc)
- • Hàng ghế sau chỉ hợp trẻ em hoặc chứa đồ
VinFast VF 3
✓ Ưu điểm
- • Giá rẻ nhất thị trường xe điện Việt Nam (299 triệu kèm pin)
- • Chi phí vận hành cực thấp, vài trăm nghìn/tháng tiền điện
- • Nhỏ gọn, dễ đỗ và luồn lách trong đô thị
✕ Nhược điểm
- • Ghế sau chỉ mang tính hỗ trợ, không thoải mái cho người cao trên 1m65
- • Quãng đường thực tế thấp hơn nhiều so với công bố lý tưởng
- • Phần mềm chưa ổn định, thiếu Android Auto/CarPlay