
Trả góp từ ~8.747.000 đ/tháng (khai Ví Mua Xe để tính theo hồ sơ của bạn)
Giá trung vị thị trường cho Toyota Yaris Cross 2026: 629.500.000 đ (dựa trên 116 tin đang bán · phương pháp tính)
Năm sản xuất
2026
Số km đã đi
0 km
Hộp số
Số tự động
Nhiên liệu
Xăng
Kiểu dáng
SUV
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Màu xe
Đỏ
Số chỗ
5 chỗ
Xuất xứ
Nhập khẩu
Điểm nổi bật
Toyota Yaris Cross 1.5V (Máy Xăng) - SUV Đô Thị Hiện Đại & Đầy Đủ Công Nghệ XE CÓ SẴN GIAO NGAY Thông số vận hành & Kích thước: Động cơ: 1.5L DOHC Dual VVT-i (mã 2NR-VE) bền bỉ, tiết kiệm. Hộp số: Tự động vô cấp D-CVT mượt mà, phản hồi nhạy. Khoảng sáng gầm: 210 mm – Cao nhất phân khúc (tương đương SUV hạng C), leo vỉa hè và lội nước cực tốt. Bán kính vòng quay: Chỉ 5.2m – Linh hoạt xoay trở trong phố đông. Ngoại thất năng động: Hệ thống đèn: Full LED trước sau, đèn pha tự động thích ứng. Mâm xe: Hợp kim 18 inch phay xước 2 tông màu cực kỳ thể thao (lớn nhất phân khúc). Tiện ích: Gương chiếu hậu gập tự động, tích hợp đèn chào mừng LED. Nội thất & Tiện nghi (Vượt tầm phân khúc): Ghế ngồi: Bọc da cao cấp, ghế lái chỉnh điện 8 hướng. Màn hình giải trí: 10.1 inch đặt nổi, kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây. Bảng đồng hồ: Kỹ thuật số 7 inch tùy chỉnh nhiều chế độ hiển thị. Tiện ích nổi bật: Sạc không dây, Phanh tay điện tử & Auto Hold, Đèn trang trí nội thất (Ambient light) tùy chỉnh màu. Cốp xe: Cốp điện rảnh tay (Đá cốp) – Tính năng hiếm có trong phân khúc hạng B. Hệ thống an toàn (Gói Toyota Safety Sense): Cảnh báo tiền va chạm (PCS). Cảnh báo lệch làn & Hỗ trợ giữ làn đường (LTA). Kiểm soát hành trình chủ động (DRCC). Đèn chiếu xa tự động (AHB). Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành (FDA) – Rất hữu ích khi dừng đèn đỏ. Camera 360 độ toàn cảnh sắc nét. Cảnh báo điểm mù (BSM) & Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA). Trang bị 6 túi khí an toàn. Mức tiêu thụ nhiên liệu Đường hỗn hợp: ~5.95 lít/100km. Đường ngoài đô thị: ~5.1 lít/100km.
7.5/10Đánh giá chuyên sâu · Toyota Yaris Cross
Yaris Cross gây ấn tượng với khoảng sáng gầm 210mm tiệm cận SUV hạng C và trang bị an toàn/tiện nghi đầy đủ nhất phân khúc hạng B — đổi lại giá bán là rào cản lớn nhất.
Đọc bài đánh giá đầy đủ →595.000.000 đ
Trả đều hàng tháng (annuity)
8.747.000 đ/tháng
Tổng lãi: 108.337.000 đ
Dư nợ giảm dần
10.239.000 đ tháng đầu
Giảm dần về 6.997.000 đ · Tổng lãi: 100.567.000 đ
Kết quả chỉ mang tính tham khảo theo lãi suất bạn nhập, không phải cam kết cho vay. Lãi suất thực tế do ngân hàng/công ty tài chính quyết định.
Người bán cá nhân
Salon/Đại lý📍 26 Kinh Dương Vương , phường 13 , quận 6 TP HCM
≈ 607.970.700 đ
Tổng hợp giải mã VIN, lịch sử giá rao trên Xehoi.com, kê khai của người bán và cảnh báo tự động — miễn phí cho thành viên.
Định giá xe đang có theo dữ liệu thị trường, hoặc nhận báo giá thu mua từ salon trong 24h — giảm tổng chi phí đổi xe.

Trả góp từ ~8.747.000 đ/tháng

Trả góp từ ~8.747.000 đ/tháng

Trả góp từ ~8.747.000 đ/tháng

Trả góp từ ~8.747.000 đ/tháng

Trả góp từ ~8.747.000 đ/tháng

Trả góp từ ~8.747.000 đ/tháng