So sánh xe ô tô
Đặt các dòng xe đã có bài đánh giá cạnh nhau: điểm theo 6 tiêu chí, ưu/nhược điểm, thông số nhanh và giá bán.
| Xe | Mitsubishi Xpander Cross 7.3/10 | Hyundai Stargazer 7.2/10 |
|---|---|---|
| Ngoại thất | 8/10 👑 | 6/10 |
| Nội thất | 7/10 👑 | 7/10 👑 |
| Vận hành | 7/10 👑 | 7/10 👑 |
| An toàn | 7/10 👑 | 7/10 👑 |
| Tiêu hao nhiên liệu | 8/10 👑 | 8/10 👑 |
| Giá trị | 7/10 | 8/10 👑 |
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Hộp số | Tự động 4 cấp | Tự động / Số sàn tùy phiên bản |
| Nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Giá tham khảo | Niêm yết khoảng 670 triệu đồng tùy phiên bản | Niêm yết tham khảo từ ~599 triệu đồng tùy phiên bản (thường có ưu đãi) |
💡 Các xe khá cân bằng, không có mẫu nào vượt trội rõ rệt — chọn theo ưu tiên cá nhân.
Mitsubishi Xpander Cross
✓ Ưu điểm
- • Gầm cao nhất phân khúc MPV lai SUV (225mm)
- • Bản 2026 nâng từ 2 lên 6 túi khí
- • Thiết kế Dynamic Shield hiện đại, trẻ trung
✕ Nhược điểm
- • Hộp số 4AT chưa mượt bằng CVT của Veloz Cross
- • Trang bị an toàn từng hạn chế ở các đời trước 2026
- • Giá 670 triệu, người dùng kỳ vọng trang bị cao cấp hơn
Hyundai Stargazer
✓ Ưu điểm
- • Động cơ mạnh hơn Xpander, Veloz cùng tầm giá
- • Tiết kiệm nhiên liệu (5,2L/100km)
- • Cách âm tốt hơn đối thủ Nhật Bản
✕ Nhược điểm
- • Thiết kế ngoại thất phá cách, gây tranh cãi
- • Nhiều nhựa cứng trong cabin
- • Khoảng sáng gầm thấp hơn dòng lai SUV